ly gián
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia rẽ, làm cho mất đoàn kết, tạo ra sự nghi ngờ và xa cách giữa hai hoặc nhiều bên với nhau: Hành động cố ý phá hoại mối quan hệ, sự tin tưởng hoặc liên minh giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức, thường nhằm mục đích làm suy yếu đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ địch dùng mọi thủ đoạn để ly gián tình đồng chí giữa họ. (Kẻ địch dùng mọi thủ đoạn để chia rẽ tình đồng chí giữa họ.)
- Âm mưu ly gián khối đoàn kết dân tộc đã bị bại lộ. (Âm mưu chia rẽ khối đoàn kết dân tộc đã bị bại lộ.)
- Không một thế lực nào có thể ly gián được tình hữu nghị giữa hai nước. (Không một thế lực nào có thể chia rẽ được tình hữu nghị giữa hai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kế ly gián": Một mưu kế, chiến thuật nhằm chia rẽ nội bộ hoặc liên minh của đối phương, thường được sử dụng trong quân sự, chính trị hoặc ngoại giao.
- Trong lịch sử, kế ly gián thường được các nhà cầm quân sử dụng để làm suy yếu địch trước khi tấn công.
- Bị động với "bị ly gián": Diễn tả trạng thái mối quan hệ bị phá hoại, chia rẽ.
- Mối quan hệ lâu năm của họ cuối cùng cũng bị ly gián bởi những lời đồn thổi ác ý.
Biến thể và từ gần giống
- Chia rẽ (động từ): Làm cho không còn thống nhất, đoàn kết. (Từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Phân hóa (động từ): Làm cho một khối thống nhất phân ra thành những bộ phận khác biệt hoặc đối lập nhau, thường mang tính chất hệ thống hoặc tư tưởng.
- Kích động (động từ): Xúi giục, gây ra mâu thuẫn, xung đột. (Nhấn mạnh hành động xúi giục hơn là kết quả chia rẽ).
Từ đồng nghĩa
- Chia rẽ
- Làm rạn nứt
- Phá hoại (mối quan hệ)
- Gây mất đoàn kết
Từ trái nghĩa
- Đoàn kết
- Hòa giải
- Gắn kết
- Củng cố (mối quan hệ)
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Ly gián nội bộ": Hành động chia rẽ, phá hoại sự thống nhất bên trong một tổ chức, tập thể.
- Âm mưu ly gián nội bộ đảng của các thế lực thù địch đã thất bại.
- "Bị kẻ xấu ly gián": Bị những người có ác ý làm cho mất lòng tin, chia rẽ.
- Hai anh em đừng để bị kẻ xấu ly gián mà mất đi tình cảm.
- Chia rẽ hai bên: Kế ly gián.